
Nissan đã đưa tên PIXO trở lại sau 13 năm vắng bóng tại châu Âu, lần này là một mẫu hatchback thuộc phân khúc A chạy hoàn toàn bằng điện. Mẫu xe mới dùng chung nền tảng với Renault Twingo và được lắp ráp tại nhà máy Revoz của Renault ở Novo Mesto, Slovenia.
Bản PIXO đầu tiên ra mắt năm 2009 vốn là một mẫu Suzuki Alto được đổi thương hiệu, lắp ráp tại Delhi, dùng động cơ xăng 1.0 lít ba xi-lanh. Chiếc xe mới thay đổi hoàn toàn về hệ truyền động nhưng vẫn giữ vai trò xe đô thị cỡ nhỏ, giá phải chăng.
Thiết kế và kích thước
Nissan cho biết studio thiết kế của hãng lấy các đường cong của Twingo và làm sắc nét hơn theo phong cách trò chơi điện tử. Đầu xe bỏ lưới tản nhiệt giả, thay bằng cản phẳng, đi kèm đèn LED vuông với họa tiết pixel. Đuôi xe có cửa hậu sạch và cụm đèn mới gợi liên hệ tới Micra thế hệ K12. Xe có 23 chi tiết "Easter egg" rải rác trong nội thất và thân xe, một cách chơi chữ dựa trên "ni" (hai) và "san" (ba) trong tiếng Nhật.
Kích thước xe ở mức 3.796 mm dài, 1.790 mm rộng, 1.512 mm cao, chiều dài cơ sở 2.492 mm và bán kính quay đầu 9,9 m. Như vậy xe dài hơn Renault Twingo (3.789 mm) một chút, nhưng gọn hơn Hyundai Inster (3.825 mm). Dacia Spring ngắn và hẹp hơn với 3.701 mm dài và 1.583 mm rộng.
Động cơ, pin và khả năng sạc
PIXO dùng động cơ điện đặt trước, công suất 60 kW (81 mã lực) và mô-men xoắn 175 Nm. Xe tăng tốc 0-100 km/h trong khoảng 12,1 giây, trọng lượng không tải khoảng 1.285 kg. Hệ thống e-Pedal tiêu chuẩn cho phép lái một chân nhờ điều chỉnh phanh tái sinh mượt trong điều kiện dừng-chạy liên tục.
Đây là mẫu Nissan châu Âu đầu tiên dùng pin Lithium Iron Phosphate (LFP) 27,5 kWh. Nissan công bố phạm vi WLTP tối đa 259 km. Khi cần sạc, bộ sạc nhanh DC 50 kW đưa pin từ 15% lên 80% trong khoảng 28 phút; bộ sạc AC 11 kW tiêu chuẩn sạc đầy pin trong khoảng hai tiếng rưỡi và hỗ trợ V2L hai chiều.
- Công suất: 60 kW (81 mã lực)
- Mô-men xoắn: 175 Nm
- Tăng tốc 0-100 km/h: khoảng 12,1 giây
- Trọng lượng không tải: khoảng 1.285 kg
- Pin: 27,5 kWh LFP
- Phạm vi WLTP: tối đa 259 km
- Sạc nhanh DC 50 kW: 15-80% trong khoảng 28 phút
- Sạc AC 11 kW: đầy pin trong khoảng 2,5 giờ
- Kích thước: 3.796 x 1.790 x 1.512 mm
- Cốp: 356 lít khi dựng ghế sau, 1.221 lít khi gập phẳng
Nội thất và công nghệ
Khoang hành lý đạt 356 lít khi dựng ghế sau, trong đó có 50 lít chứa dây cáp dưới sàn, và 1.221 lít khi gập phẳng ghế sau. Nội thất dùng hệ sinh thái giải trí tích hợp của Google, màn hình cảm ứng 10 inch và trợ lý Gemini. Hệ thống nhận diện khuôn mặt nhận diện người lái và tự động gọi lại thiết lập gương, điều hòa và bố cục giải trí.
Định vị và giá dự kiến
PIXO nhỏ hơn Micra EV dùng nền tảng Renault 5, qua đó trở thành bước đệm trong dải sản phẩm xe điện của Nissan tại châu Âu. Việc hợp tác với Renault tại Slovenia giúp Nissan tránh thuế cao đối với xe nhỏ sản xuất tại Trung Quốc như BYD Dolphin Surf.
Nissan chưa mở sổ đặt hàng và chưa công bố giá chính thức; các dự báo cho thấy giá khởi điểm dưới 20.000 euro. Nguồn tin cho biết sổ đặt hàng sẽ mở từ tháng 12 và xe bắt đầu bán vào đầu năm 2027. Nếu mức giá dự kiến được giữ đúng, PIXO có thể trở thành mốc tham chiếu cho xe điện đô thị giá phải chăng.
Nguồn tham khảo: The reborn Nissan PIXO could be the urban EV we actually need.
Bài viết được biên soạn với sự hỗ trợ của AI dựa trên nguồn dẫn ở trên.
TH (phapluatxahoi.kinhtedothi.vn)
